telephone system

telephone system

A technician installs a new telephone system in an office.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống điện thoạimột hệ thống truyền thông cho phép truyền tải âm thanh giữa các điểmxa nhau, bao gồm các thiết bị như máy điện thoại, tổng đài, dây cáp, mạng lưới kết nối.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống điện thoại trong tòa nhà này đã lỗi thời thường xuyên hỏng hóc.)
  • (Một hệ thống điện thoại hiện đại cho phép mọi người thực hiện cuộc gọi xuyên lục địa ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to upgrade the telephone system": nâng cấp hệ thống điện thoại.
    • The company decided to upgrade the telephone system to improve call quality. (Công ty đã quyết định nâng cấp hệ thống điện thoại để cải thiện chất lượng cuộc gọi.)
  • "to install a new telephone system": lắp đặt một hệ thống điện thoại mới.
    • They installed a new telephone system with voicemail and call forwarding. (Họ đã lắp đặt một hệ thống điện thoại mới hộp thư thoại chuyển tiếp cuộc gọi.)
Biến thể từ gần giống
  • Telephone network (danh từ): mạng lưới điện thoại, thường chỉ hạ tầng kết nối các thiết bị.
    • The telephone network covers the entire country. (Mạng lưới điện thoại bao phủ toàn bộ đất nước.)
  • Phone system (danh từ): hệ thống điện thoại (dạng rút gọn, thông dụng trong giao tiếp hàng ngày).
    • Our phone system is based on Voice over IP. (Hệ thống điện thoại của chúng tôi dựa trên công nghệ thoại qua IP.)
Từ đồng nghĩa
  • Communications system: hệ thống truyền thông (bao hàm cả điện thoại các phương tiện khác).
  • Telephony network: mạng thoại (thuật ngữ kỹ thuật, thường dùng trong viễn thông).
Các cụm từ liên quan
  • Telephone system operator: người vận hành hệ thống điện thoại.
    • The telephone system operator ensured all calls were routed correctly. (Người vận hành hệ thống điện thoại đảm bảo mọi cuộc gọi được định tuyến chính xác.)
  • Telephone system maintenance: bảo trì hệ thống điện thoại.
    • Regular telephone system maintenance prevents unexpected outages. (Bảo trì hệ thống điện thoại thường xuyên ngăn ngừa sự cố gián đoạn bất ngờ.)
Thành ngữ liên quan
  • "The telephone system is down": hệ thống điện thoại bị hỏng/tạm ngừng hoạt động.
    • Due to the storm, the telephone system is down in the entire region. (Do bão, hệ thống điện thoại bị hỏng trên toàn khu vực.)